Sau sắp xếp, Cần Thơ bước vào giai đoạn mới trong công tác dân tộc, với không gian phát triển rộng hơn và yêu cầu ngày càng sát thực tiễn. Trong bối cảnh các Chương trình mục tiêu quốc gia được tổ chức theo hướng tích hợp, bài toán không chỉ là tập trung nguồn lực mà còn phải gắn sinh kế, giáo dục, y tế, văn hóa với nhu cầu của đồng bào, tạo nền tảng cho phát triển bền vững.

Không gian phát triển mới của vùng đồng bào dân tộc.
Sau sắp xếp đơn vị hành chính, phạm vi thực hiện chính sách dân tộc tại Cần Thơ được mở rộng đáng kể. Theo số liệu năm 2026, Cần Thơ mới có khoảng 3,2 triệu người, trong đó 494.404 người thuộc các dân tộc thiểu số, chiếm 15,33% dân số. Đông nhất là đồng bào Khmer với 411.164 người, tiếp đến là người Hoa với 82.197 người và các dân tộc khác 1.043 người. Quy mô dân số thay đổi đồng nghĩa không gian thực hiện chính sách cũng rộng và đa dạng hơn, bao gồm những địa bàn có điều kiện sản xuất, đời sống, văn hóa và khả năng tiếp cận dịch vụ khác nhau.
Trước sắp xếp, Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế – xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi tại Cần Thơ được triển khai trên phạm vi hẹp hơn, tập trung vào một số địa bàn có đông đồng bào dân tộc thiểu số. Trong giai đoạn 2021-2025, thành phố dành nguồn lực hỗ trợ nhà ở, đất ở, đào tạo nghề, giáo dục, chăm sóc sức khỏe, bảo tồn văn hóa, trợ giúp pháp lý và xây dựng cơ sở dữ liệu. Trọng tâm là giải quyết những khó khăn thiết yếu, nâng cao thu nhập và từng bước thu hẹp khoảng cách mức sống giữa đồng bào dân tộc thiểu số với mặt bằng chung.
Sau sắp xếp, yêu cầu đặt ra không chỉ là tiếp tục những chương trình, dự án đã có mà phải tổ chức lại chính sách phù hợp với địa bàn rộng hơn, số người thụ hưởng lớn hơn và nhu cầu ngày càng đa dạng. Những khu vực có đông đồng bào Khmer sống bằng nông nghiệp cần chú trọng sinh kế, chuyển đổi sản xuất và đào tạo nghề; nơi khác cần ưu tiên trường học, nước sạch, giao thông. Trong khi đó, tại khu vực đô thị, nhu cầu có thể tập trung nhiều hơn vào việc làm, giáo dục nghề nghiệp và khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội. Vì vậy, một phương thức hỗ trợ áp dụng đồng loạt cho mọi địa bàn sẽ khó đáp ứng sát nhu cầu thực tế.
Điều này cũng cho thấy, ý nghĩa của việc tích hợp các Chương trình mục tiêu quốc gia không phải là tạo ra một khuôn chính sách giống nhau cho tất cả địa bàn. Cần thống nhất về mục tiêu, đối tượng ưu tiên và nguyên tắc phân bổ nguồn lực, nhưng mô hình hỗ trợ, danh mục đầu tư và cách thức triển khai phải xuất phát từ điều kiện cụ thể của từng nơi, từng nhóm dân cư. Nguồn lực chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi đến đúng đối tượng và giải quyết đúng nhu cầu.
Với gia đình chị Đào Thị Khánh Diễm (sinh năm 1972, ngụ ấp Xóm Đồng 1, xã Thới An Hội, thành phố Cần Thơ), đầu tư cho việc học của con là cách để tạo dựng sinh kế ổn định hơn cho thế hệ sau. Con gái chị, Trần Thị Tiểu Thanh, sinh năm 2001, tốt nghiệp ngành Marketing, Trường Đại học Cần Thơ và hiện làm việc tại Công ty Cổ phần Thuỷ sản Sóc Trăng (STAPIMEX). Chị Diễm chia sẻ, mong muốn lớn nhất của gia đình là con có nghề nghiệp ổn định và có thể tự lo cuộc sống. Từ câu chuyện của một gia đình có thể thấy, giáo dục, đào tạo nghề và việc làm ngày càng trở thành những mắt xích quan trọng trong bài toán sinh kế của thế hệ trẻ tại địa phương.
Sinh kế càng trở nên cấp thiết khi đời sống của nhiều hộ đồng bào dân tộc thiểu số ở Đồng bằng sông Cửu Long vẫn phụ thuộc vào nông nghiệp, trong khi lĩnh vực này đang chịu tác động ngày càng rõ của hạn hán, xâm nhập mặn, biến động thị trường và chi phí đầu vào. Báo cáo của Ngân hàng Thế giới công bố cuối năm 2025 về Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận gần 1,7 triệu người đã rời khu vực trong khoảng một thập niên. Báo cáo đồng thời khuyến nghị vùng chuyển mạnh sang nông nghiệp có giá trị cao hơn, nâng cao kỹ năng cho người lao động, cải thiện hạ tầng và tăng khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.
Trong bối cảnh đó, hỗ trợ sinh kế cho đồng bào dân tộc thiểu số cần vượt ra ngoài cách làm chủ yếu dựa vào con giống, cây giống hay một khoản vốn ban đầu. Một mô hình khó có thể duy trì nếu sản phẩm làm ra thiếu đầu ra, kỹ năng của người lao động không đáp ứng nhu cầu tuyển dụng hoặc phương thức sản xuất không còn phù hợp với điều kiện tự nhiên và thị trường. Chính sách hỗ trợ vì thế cần tạo được sự kết nối: đào tạo nghề gắn với nhu cầu tuyển dụng; sản xuất gắn với hợp tác xã, doanh nghiệp và thị trường; tín dụng gắn với phương án sinh kế khả thi. Với những lao động không còn điều kiện phụ thuộc hoàn toàn vào nông nghiệp, cơ hội chuyển đổi nghề cũng cần được mở rộng.
Đây cũng là hướng tiếp cận Cần Thơ đã đặt ra trong giai đoạn trước. Kế hoạch của thành phố xác định đào tạo nghề cho lao động người dân tộc thiểu số phải hướng đến kết quả cụ thể: người học có việc làm mới hoặc tiếp tục nghề cũ nhưng đạt năng suất và thu nhập cao hơn. Vì vậy, tín dụng, hỗ trợ sản xuất, đào tạo nghề và kết nối việc làm cần được nhìn nhận như những mắt xích của cùng một chuỗi hỗ trợ. Khi các nguồn lực được tổ chức theo nhu cầu thực tế và liên kết với nhau, chính sách mới có thể đi từ giải quyết khó khăn trước mắt đến tạo sinh kế ổn định, lâu dài cho người dân.

Giữ chữ, nâng nghề, mở rộng cơ hội tiếp cận.
Trong đời sống đồng bào Khmer ở Cần Thơ, trường học và chùa Khmer là hai không gian quan trọng để gìn giữ, trao truyền tiếng nói, chữ viết và văn hóa truyền thống. Theo số liệu rà soát của thành phố, 110 trong tổng số 120 chùa Khmer, cùng nhiều điểm tại nhà văn hóa, trường học và nhà dân, tổ chức dạy chữ Khmer vào dịp hè. Những lớp học này lâu nay được duy trì chủ yếu bằng sự chung tay của nhà chùa, sư sãi, giáo viên, phật tử, mạnh thường quân và cộng đồng, trong khi nguồn hỗ trợ dành cho người trực tiếp giảng dạy chưa ổn định.
Từ năm 2026, Cần Thơ có chính sách hỗ trợ người dạy tiếng và chữ Khmer, tiếng và chữ Hoa trong giai đoạn 2026-2030. Đây là bước chuyển đáng chú ý khi việc gìn giữ tiếng nói, chữ viết của đồng bào không chỉ dựa vào nguồn lực và sự tự nguyện của cộng đồng mà có thêm sự hỗ trợ từ chính sách giáo dục, văn hóa của thành phố. Mỗi lớp chữ Khmer được duy trì không chỉ giúp trẻ em biết đọc, biết viết tiếng dân tộc mình mà còn góp phần tạo môi trường để ngôn ngữ được tiếp nối trong gia đình, nhà chùa và các sinh hoạt cộng đồng.
Trao đổi với phóng viên, sư Ngọc Hà, trụ trì chùa Pring Prum Meng Kol (chùa Bến Đổi), ấp 10, xã An Lạc Thôn, TP Cần Thơ, cho biết mỗi dịp hè, chùa tổ chức dạy chữ Khmer cho hơn 100 học sinh. Các sư trong chùa trực tiếp đứng lớp, còn kinh phí chủ yếu do nhà chùa tự thu xếp. “Các em học rất nghiêm túc, hầu như không có tình trạng bỏ học giữa chừng. Biết đọc, viết tiếng Khmer giúp các em hiểu thêm kinh kệ, sách về văn hóa, xã hội bằng tiếng Khmer”, sư Ngọc Hà chia sẻ.
Theo sư Ngọc Hà, nhà chùa mong tiếp tục nhận được sự quan tâm, hỗ trợ về cơ sở vật chất và những điều kiện cần thiết để duy trì, nâng cao chất lượng dạy và học chữ Khmer cho con em đồng bào tại địa phương.
Không chỉ được duy trì trong các lớp học mùa hè, tiếng Khmer còn được giảng dạy trong hệ thống giáo dục chính quy từ tiểu học đến trung học tại những nơi đủ điều kiện. Việc tổ chức dạy qua nhiều cấp học giúp tiếng Khmer có thêm không gian để được học tập và sử dụng thường xuyên. Cùng với đó, các trường phổ thông dân tộc nội trú tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong bảo đảm cơ hội học tập cho học sinh dân tộc thiểu số, nhất là những em ở xa trung tâm hoặc có hoàn cảnh gia đình còn khó khăn.
Tuy nhiên, cơ hội học tập chỉ thực sự tạo ra thay đổi bền vững khi được nối tiếp bằng cơ hội học nghề và việc làm. Nếu học sinh hoàn thành chương trình phổ thông nhưng thiếu kỹ năng nghề nghiệp hoặc khó tìm được việc làm phù hợp, áp lực rời quê tìm việc vẫn còn lớn. Ngược lại, đào tạo nghề nếu thiếu nền tảng học vấn cũng hạn chế khả năng tiếp cận những ngành nghề có kỹ năng và thu nhập cao hơn. Vì vậy, việc tổ chức lại các Chương trình mục tiêu quốc gia theo hướng tích hợp mở ra điều kiện để giáo dục, đào tạo nghề, giảm nghèo và phát triển vùng đồng bào dân tộc thiểu số được kết nối thành một quá trình liên tục, thay vì triển khai thành những chính sách tách rời.
Y tế cũng là một mắt xích trong quá trình đó. Ở giai đoạn trước, kế hoạch của Cần Thơ đã dành riêng nội dung chăm sóc sức khỏe đồng bào dân tộc thiểu số, từ sức khỏe bà mẹ – trẻ em, dinh dưỡng, chăm sóc người cao tuổi đến sàng lọc bệnh di truyền và nâng cao năng lực y tế cơ sở. Mục tiêu không chỉ là tăng tỷ lệ tham gia bảo hiểm y tế mà quan trọng hơn là giúp người dân tiếp cận được dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngay tại địa bàn. Khi các chương trình về chăm sóc sức khỏe, dân số được đưa vào phương án tích hợp, yêu cầu đặt ra là phải duy trì khả năng tiếp cận dịch vụ của những nhóm còn khó khăn, thay vì chỉ hợp nhất các chỉ tiêu vào một hệ thống quản lý mới.
Thực tế, nhu cầu của một hộ gia đình thường không nằm trong một chính sách riêng lẻ. Một gia đình có thể đồng thời cần hỗ trợ sinh kế, học nghề, bảo hiểm y tế và điều kiện học tập cho con em. Nếu mỗi nhu cầu vẫn được giải quyết qua một quy trình và một đầu mối khác nhau, người dân phải mất nhiều thời gian tiếp cận, trong khi chính quyền cơ sở cũng khó có cái nhìn đầy đủ về hoàn cảnh và nhu cầu của từng hộ. Khi dữ liệu, đối tượng thụ hưởng và nguồn lực được quản lý thống nhất, việc xác định nhu cầu có thể sát thực tế hơn, đồng thời hạn chế hỗ trợ trùng lặp hoặc bỏ sót những nhu cầu thiết yếu.
Yêu cầu này càng rõ nét khi Cần Thơ bước vào không gian phát triển mới với quy mô gần nửa triệu người dân tộc thiểu số. Công tác dân tộc vì thế không thể chỉ tập trung giải quyết khó khăn của hộ nghèo mà cần hướng đến một mục tiêu rộng hơn: phát triển nguồn nhân lực, tạo việc làm, nâng khả năng tiếp cận giáo dục và y tế, đồng thời gìn giữ bản sắc văn hóa. Từ giữ tiếng nói, chữ viết đến nâng cao kỹ năng nghề nghiệp và bảo đảm các dịch vụ thiết yếu, chính sách cần tạo thành một chuỗi hỗ trợ gắn kết, vừa giải quyết những thiếu hụt trước mắt, vừa mở rộng cơ hội để người dân nâng cao thu nhập và ổn định cuộc sống lâu dài.
Việc tích hợp các Chương trình mục tiêu quốc gia cũng đặt ra yêu cầu bảo đảm quyền lợi của người thụ hưởng không bị gián đoạn trong giai đoạn chuyển tiếp. Với vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, yêu cầu này càng thiết thực khi các nhiệm vụ năm 2026 đang được triển khai song song với quá trình hoàn thiện cơ chế mới. Vì vậy, việc thu gọn đầu mối chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi đi cùng đơn giản hóa thủ tục, tăng tính chủ động cho địa phương và giúp người dân tiếp cận chính sách thuận lợi hơn.
Trong không gian phát triển mới, sự thay đổi về quy mô dân số, địa bàn quản lý và cách thức tổ chức chính sách đang đặt công tác dân tộc tại Cần Thơ trước những yêu cầu mới. Nếu trước đây các chương trình chủ yếu tập trung giải quyết từng nhóm khó khăn, thì giai đoạn tới đòi hỏi các chính sách phải được kết nối chặt chẽ hơn: từ sinh kế đến học nghề, từ giáo dục đến y tế, từ gìn giữ tiếng nói, chữ viết đến tạo việc làm và nâng cao thu nhập. Khi nguồn lực được tổ chức theo nhu cầu thực tế và các chính sách tạo thành một chuỗi hỗ trợ liên tục, mục tiêu không còn chỉ là giải quyết những thiếu hụt trước mắt, mà là tạo nền tảng để đồng bào dân tộc thiểu số chủ động sinh kế, nâng cao chất lượng cuộc sống và phát triển bền vững trong không gian mới của thành phố.
Trọng Nguyễn




