Seatimess – (ĐNA). Có những thất bại lại trở thành điểm khởi đầu của lịch sử. Rạng sáng 26/7/1953, cuộc tiến công Trại lính Moncada do Fidel Castro và các đồng chí của mình tuy không thành công về quân sự, nhưng đã mở đầu hành trình để Cuba tự viết lại vận mệnh của mình. Moncada trở thành biểu tượng của khát vọng độc lập, khai sinh Cách mạng Cuba và lan tỏa tinh thần đoàn kết quốc tế. Hơn bảy thập niên sau, tiếng súng Moncada vẫn khẳng định chân lý: không sức mạnh nào có thể khuất phục ý chí của một dân tộc quyết tâm giành tự do, chủ quyền và quyền tự quyết đối với tương lai của mình.

Moncada – tiếng súng khai sinh một lý tưởng
Cuộc đảo chính của Fulgencio Batista năm 1952 không chỉ lật đổ trật tự hiến định của Cuba mà còn khép lại hy vọng về một con đường cải cách hòa bình. Dưới chế độ độc tài quân sự, các quyền tự do dân chủ bị đình chỉ, đời sống chính trị bị kiểm soát nghiêm ngặt, trong khi bất bình đẳng xã hội ngày càng sâu sắc. Đất đai tiếp tục tập trung trong tay thiểu số, phần lớn nông dân không có ruộng canh tác, công nhân sống trong điều kiện thiếu thốn, còn thành quả phát triển kinh tế lại không thuộc về đại đa số nhân dân. Thực tiễn ấy đặt ra một câu hỏi lớn đối với những người Cuba yêu nước: độc lập dân tộc sẽ có ý nghĩa gì nếu nhân dân vẫn chưa thực sự làm chủ vận mệnh của mình? Từ đó, khát vọng giải phóng dân tộc gắn liền với công bằng xã hội dần hình thành, trở thành nền tảng tư tưởng của một thế hệ cách mạng mới.
Fidel Castro là gương mặt tiêu biểu của thế hệ ấy. Là một luật sư trẻ, ông từng tin tưởng vào con đường đấu tranh hợp pháp để bảo vệ công lý và khôi phục trật tự hiến pháp. Tuy nhiên, khi mọi cơ hội thay đổi bằng biện pháp hòa bình đều bị dập tắt, ông cùng những người đồng chí đi đến nhận thức rằng chỉ có hành động cách mạng mới có thể mở ra tương lai cho đất nước. Quyết định cầm vũ khí không xuất phát từ tham vọng quyền lực, mà từ niềm tin rằng một dân tộc muốn giành lại quyền tự quyết phải có những người dám tiên phong, chấp nhận hy sinh để đánh thức ý chí của cả dân tộc.
Chính trong nhận thức ấy, Trại lính Moncada được lựa chọn làm mục tiêu của cuộc tiến công. Đây là căn cứ quân sự lớn thứ hai của Cuba, biểu tượng cho sức mạnh của chính quyền Batista. Lực lượng tham gia chủ yếu là những thanh niên yêu nước, phần lớn chưa từng trải qua chiến trận, trong khi tương quan lực lượng và trang bị hoàn toàn nghiêng về phía đối phương. Họ hiểu rõ cơ hội chiến thắng là rất mong manh, nhưng vẫn quyết định hành động. Bởi Moncada không đơn thuần là một mục tiêu quân sự, mà còn là lời tuyên ngôn rằng nhân dân Cuba chưa bao giờ khuất phục trước độc tài và vẫn có những người sẵn sàng hy sinh để mở đầu một con đường mới.
Vì thế, tiếng súng vang lên tại Moncada rạng sáng ngày 26/7/1953 đã vượt ra ngoài ý nghĩa của một trận đánh. Dù cuộc tiến công không giành thắng lợi về quân sự, nó lại khai sinh một lý tưởng cách mạng, khơi dậy niềm tin rằng vận mệnh dân tộc chỉ có thể được thay đổi bằng chính ý chí và hành động của nhân dân Cuba. Trong lịch sử, có những sự kiện được ghi nhớ bởi chiến thắng, nhưng cũng có những sự kiện trở thành bất tử vì sức mạnh tinh thần mà chúng khơi nguồn. Moncada chính là một dấu mốc như vậy – tiếng súng mở đầu cho Cách mạng Cuba, đặt nền móng cho Phong trào 26 tháng 7 và mở ra hành trình để Cuba tự viết lại lịch sử của mình.
Thất bại mở đầu cho thắng lợi
Cuộc tiến công Trại lính Moncada rạng sáng ngày 26/7/1953 không diễn ra như kế hoạch. Những sai sót trong quá trình triển khai, sự chênh lệch lớn về lực lượng và ưu thế tuyệt đối của quân đội Batista khiến lực lượng cách mạng nhanh chóng rơi vào thế bất lợi. Nhiều chiến sĩ anh dũng hy sinh, nhiều người bị bắt và chịu những đợt đàn áp khốc liệt. Xét trên phương diện quân sự, Moncada là một thất bại. Chính quyền Batista tin rằng họ đã đập tan mầm mống nổi dậy và có thể chấm dứt mọi hy vọng về một phong trào cách mạng ở Cuba.
Nhưng điều Batista không thể đánh bại chính là lý tưởng đã được khơi dậy từ Moncada. Cuộc tiến công thất bại, song khát vọng mà nó đại diện lại bắt đầu lan tỏa mạnh mẽ trong xã hội Cuba. Điều được sinh ra sau ngày 26/7 không chỉ là một phong trào đấu tranh, mà còn là niềm tin rằng chế độ độc tài không phải là số phận tất yếu của đất nước.
Bước ngoặt ấy được khẳng định trong phiên tòa xét xử Fidel Castro. Tại đây, thay vì chỉ tự bào chữa cho bản thân, ông biến bục bị cáo thành diễn đàn để trình bày một tầm nhìn về tương lai Cuba. Bài phát biểu “Lịch sử sẽ tuyên án tôi vô tội” không chỉ bác bỏ những cáo buộc của chính quyền, mà còn đặt nền móng cho cương lĩnh của Cách mạng Cuba với những mục tiêu lớn lao: giành độc lập dân tộc, cải cách ruộng đất, mở rộng giáo dục, chăm lo y tế và xây dựng một xã hội công bằng hơn. Phiên tòa vốn được kỳ vọng sẽ khép lại một cuộc nổi dậy lại vô tình đưa tư tưởng cách mạng đến với đông đảo nhân dân Cuba.
Sau thời gian bị giam giữ và được trả tự do theo lệnh ân xá, Fidel Castro tiếp tục sang Mexico để tập hợp lực lượng, chuẩn bị cho chặng đường đấu tranh mới. Chính từ những người sống sót sau Moncada, phong trào cách mạng được gây dựng lại, kết nối thêm những đồng chí mới và từng bước chuẩn bị cho cuộc trở về trên con tàu Granma, mở đầu cuộc chiến đấu ở Sierra Maestra. Nhìn lại toàn bộ tiến trình ấy, có thể thấy Moncada không phải là điểm kết thúc của một cuộc nổi dậy thất bại, mà là điểm khởi đầu của một quá trình cách mạng được tôi luyện qua thử thách, để rồi đi đến thắng lợi ngày 1/1/1959.
Lịch sử nhiều lần chứng minh rằng giá trị của một sự kiện không chỉ được đo bằng kết quả tức thời. Có những chiến thắng nhanh chóng bị lãng quên, nhưng cũng có những thất bại lại làm thay đổi vận mệnh của cả một dân tộc. Moncada là một minh chứng tiêu biểu cho quy luật ấy. Thất bại trên chiến trường đã trở thành thắng lợi về tư tưởng, hun đúc ý chí đấu tranh và tạo nên sức mạnh đoàn kết để Cách mạng Cuba đi đến thành công. Bởi vậy, trong ký ức của nhân dân Cuba, Moncada không chỉ là trận đánh mở đầu, mà còn là nơi một thất bại quân sự đã khai sinh thắng lợi của lịch sử.
Khi một nhà nước cách mạng ra đời
Ngày 1/1/1959, chế độ độc tài Batista sụp đổ, lực lượng cách mạng tiến vào La Habana trong sự chào đón của đông đảo nhân dân. Sáu năm sau tiếng súng Moncada, lý tưởng được khơi nguồn từ cuộc tiến công năm 1953 đã trở thành hiện thực khi Nhà nước cách mạng Cuba chính thức ra đời. Đây không chỉ là sự thay đổi của một chính quyền, mà còn là bước ngoặt lịch sử đưa Cuba bước sang một con đường phát triển mới, lấy độc lập dân tộc, chủ quyền quốc gia và lợi ích của nhân dân làm nền tảng.
Ngay trong những năm đầu sau thắng lợi, Nhà nước cách mạng triển khai hàng loạt chính sách cải cách sâu rộng nhằm hiện thực hóa những mục tiêu từng được đặt ra từ những ngày đầu đấu tranh. Cải cách ruộng đất được tiến hành để giải quyết tình trạng tập trung đất đai; chiến dịch xóa mù chữ được triển khai trên phạm vi toàn quốc, mở ra cơ hội học tập cho hàng triệu người dân; hệ thống y tế công cộng từng bước được xây dựng với định hướng phục vụ toàn dân. Những chính sách ấy phản ánh nỗ lực xây dựng một xã hội công bằng hơn, trong đó thành quả phát triển hướng tới đông đảo nhân dân lao động.
Con đường ấy không hề bằng phẳng. Cuba phải đối mặt với bao vây, cấm vận và nhiều sức ép từ bên ngoài trong suốt nhiều thập niên. Tuy nhiên, trước những thử thách đó, Nhà nước cách mạng vẫn kiên định bảo vệ độc lập, chủ quyền và quyền tự quyết của dân tộc. Chính sự kiên định ấy đã trở thành một trong những đặc trưng nổi bật của Cuba sau Cách mạng, khẳng định quyền lựa chọn con đường phát triển phù hợp với lợi ích của nhân dân mình.
Từ Moncada năm 1953 đến thắng lợi năm 1959 là hành trình của lòng quả cảm, ý chí và niềm tin vào sức mạnh của nhân dân. Giá trị lớn nhất của cuộc cách mạng không chỉ nằm ở việc thay đổi vận mệnh Cuba, mà còn ở chỗ chứng minh rằng một dân tộc, khi đoàn kết vì lý tưởng độc lập và công bằng xã hội, có thể vượt qua mọi thử thách để tự quyết định tương lai của mình. Trên nền tảng đó, Cuba tiếp tục khẳng định vai trò tích cực trong phong trào giải phóng dân tộc và trở thành biểu tượng của tinh thần đoàn kết quốc tế, luôn dành sự ủng hộ chân thành cho các dân tộc đấu tranh vì độc lập, tự do, trong đó có Việt Nam.
Tinh thần quốc tế không biên giới
Thắng lợi của Cách mạng Cuba không chỉ mở ra một kỷ nguyên mới cho đất nước Caribe, mà còn đưa Cuba trở thành biểu tượng của phong trào đấu tranh vì độc lập dân tộc trong thế kỷ XX. Từ những ngày đầu xây dựng Nhà nước cách mạng, Cuba lựa chọn không khép mình trong phạm vi lợi ích quốc gia, mà gắn vận mệnh của mình với khát vọng tự do của các dân tộc bị áp bức. Với Cuba, độc lập chỉ thực sự có ý nghĩa khi mọi dân tộc đều có quyền tự quyết và được sống trong hòa bình, bình đẳng.
Từ niềm tin ấy, Cuba đã cử hàng chục nghìn bác sĩ, giáo viên, kỹ sư, chuyên gia và cả những người lính tình nguyện đến nhiều quốc gia ở châu Phi, Mỹ Latinh và các khu vực khác đang đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân, phân biệt chủng tộc và áp bức. Sự hiện diện của Cuba không nhằm tìm kiếm lợi ích kinh tế hay mở rộng ảnh hưởng địa chính trị, mà xuất phát từ một quan niệm nhất quán: đoàn kết quốc tế là trách nhiệm của những dân tộc đã giành được tự do đối với những dân tộc còn đang trên con đường đấu tranh. Chính điều đó đã làm nên bản sắc đặc biệt của Cách mạng Cuba trong lịch sử thế giới hiện đại.
Trong hành trình ấy, Việt Nam luôn giữ một vị trí đặc biệt trong trái tim nhân dân Cuba. Trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, Cuba dành cho Việt Nam sự ủng hộ mạnh mẽ cả về chính trị, ngoại giao và vật chất. Đỉnh cao của tình đoàn kết ấy là chuyến thăm vùng giải phóng Quảng Trị của Chủ tịch Fidel Castro vào tháng 9/1973 – chuyến thăm chưa từng có của một nguyên thủ nước ngoài đến chiến trường miền Nam Việt Nam khi chiến tranh vẫn còn diễn ra. Câu nói: “Vì Việt Nam, Cuba sẵn sàng hiến dâng cả máu của mình” đã vượt lên trên ý nghĩa của một lời tuyên bố chính trị, trở thành biểu tượng bất diệt của tình đoàn kết quốc tế giữa hai dân tộc cùng chung lý tưởng độc lập và tự do.
Kiên định với con đường đã lựa chọn cũng đồng nghĩa với việc Cuba phải đối mặt với những thử thách chưa từng có. Trong nhiều thập niên, quốc gia này chịu sự bao vây và cấm vận kinh tế, thương mại, tài chính kéo dài, gây tác động sâu rộng đến quá trình phát triển đất nước và đời sống nhân dân. Thế nhưng, trước những sức ép ấy, Cuba vẫn giữ vững lập trường độc lập, chủ quyền và tiếp tục theo đuổi những giá trị mà Cách mạng đã xác lập. Chính sự bền bỉ ấy càng làm nổi bật bản lĩnh của một dân tộc không chấp nhận đánh đổi quyền tự quyết để lấy sự thuận lợi trước mắt.
Hơn bảy thập niên sau tiếng súng Moncada, điều còn vang vọng không chỉ là thắng lợi của một cuộc cách mạng, mà là sức sống của một lý tưởng. Từ khát vọng giải phóng dân tộc, Cuba đã mở rộng thành khát vọng đoàn kết với các dân tộc trên thế giới cùng đấu tranh vì hòa bình, độc lập và công bằng. Đó cũng là lý do vì sao Moncada không chỉ thuộc về lịch sử Cuba, mà đã trở thành một biểu tượng của tinh thần quốc tế, của niềm tin rằng tự do của một dân tộc luôn gắn liền với khát vọng tự do của nhân loại.
Lòng thủy chung không khoảng cách
Lịch sử có những mối quan hệ được hình thành từ lợi ích và thay đổi theo thời cuộc. Nhưng cũng có những tình hữu nghị được thử thách trong gian khó, được bồi đắp bằng sự sẻ chia và lòng tin, để rồi trở thành giá trị bền vững vượt lên trên mọi biến động của thế giới. Quan hệ Việt Nam – Cuba là một minh chứng tiêu biểu cho điều đó. Hai dân tộc ở hai nửa bán cầu, khác biệt về địa lý, văn hóa và ngôn ngữ, nhưng gặp nhau ở khát vọng độc lập, tự do, ở lý tưởng cách mạng và niềm tin vào quyền tự quyết của mỗi dân tộc.
Trong những năm tháng Việt Nam đấu tranh giành độc lập và thống nhất đất nước, Cuba luôn dành sự ủng hộ chân thành, mạnh mẽ và vô điều kiện. Khi Cuba phải đối mặt với cấm vận và muôn vàn khó khăn trên con đường phát triển, Việt Nam cũng luôn kề vai sát cánh bằng những chương trình hợp tác thiết thực, những chuyến hàng hỗ trợ và sự đồng hành bền bỉ trên các diễn đàn quốc tế. Đó không chỉ là sự giúp đỡ giữa hai quốc gia, mà là sự tiếp nối của một nghĩa tình được xây dựng từ những năm tháng cùng chia sẻ lý tưởng và cùng vượt qua thử thách.
Sự thủy chung ấy còn được khẳng định bằng lập trường nhất quán của Việt Nam trong việc ủng hộ quyền độc lập, chủ quyền và quyền tự quyết của Cuba. Trên các diễn đàn đa phương, Việt Nam nhiều lần lên tiếng phản đối các biện pháp cấm vận đơn phương, đồng thời cùng cộng đồng quốc tế kêu gọi tôn trọng luật pháp quốc tế và Hiến chương Liên hợp quốc. Đó không chỉ là một lựa chọn trong chính sách đối ngoại, mà còn là sự tiếp nối những giá trị đã gắn kết hai dân tộc suốt hơn nửa thế kỷ qua.
Hơn bảy thập niên đã trôi qua kể từ tiếng súng Moncada, nhưng những giá trị mà sự kiện ấy khơi nguồn vẫn còn nguyên sức sống. Từ một cuộc tiến công không thành công về quân sự đã ra đời một cuộc cách mạng, một nhà nước độc lập, một biểu tượng của tinh thần quốc tế và một tình hữu nghị mẫu mực giữa Việt Nam và Cuba. Biển Caribe và Biển Đông cách nhau nửa vòng Trái đất, nhưng chưa bao giờ ngăn được sự đồng điệu của hai dân tộc cùng lựa chọn con đường độc lập, chủ quyền và công bằng xã hội. Đó cũng chính là di sản bền vững nhất của Moncada: khẳng định rằng lý tưởng vì tự do và lòng thủy chung giữa các dân tộc sẽ luôn vượt lên trên mọi khoảng cách địa lý, mọi biến động của thời cuộc và mọi thử thách của lịch sử.
Thế Nguyễn – Minh Văn




