Seatimes – (ĐNA). Những tranh luận kéo dài và sự kiện trao rồi thu hồi giải thưởng đối với “Nỗi buồn chiến tranh” và tập thơ “Nhặt xác em chất chồng bảo tàng” không chỉ dừng lại ở số phận của vài tác phẩm văn học. Đằng sau đó là những lệch chuẩn đáng suy ngẫm trong cách nhìn về chiến tranh, hình ảnh người lính và hệ giá trị văn học đương đại. Khi văn học bị tách rời khỏi lịch sử và lý tưởng dân tộc, không chỉ giá trị nghệ thuật bị đặt dấu hỏi, mà trách nhiệm tư tưởng của người cầm bút và các hội đồng trao giải cũng trở thành vấn đề không thể né tránh.

Văn học không có vùng trung lập
Văn học chưa bao giờ là một lãnh địa trung lập. Mỗi tác phẩm, dù có ý thức hay không, đều tồn tại trong một không gian lịch sử cụ thể và hàm chứa một cách nhìn nhất định về con người, dân tộc và thời đại. Khi văn học rời xa lịch sử, không chỉ ký ức tập thể bị xói mòn, mà hệ giá trị nền tảng của dân tộc cũng đứng trước nguy cơ lệch chuẩn. Bởi vậy, những tranh luận xoay quanh hai tác phẩm nói trên không đơn thuần là tranh luận nghệ thuật, mà là dấu hiệu của một vấn đề sâu xa hơn: văn học đang đứng ở đâu trong dòng chảy lịch sử và trong mối quan hệ với lý tưởng dân tộc. Như nhà phê bình Hà Thanh Vân từng chỉ ra: “Một giải thưởng có thể sửa sai bằng cách thu hồi, nhưng vết xước trong niềm tin thì không tự lành.”
Khi chiến tranh bị kể lại như một bi kịch thuần túy
Trong “Nỗi buồn chiến tranh” của Bảo Ninh, chiến tranh được tái hiện chủ yếu qua những hình ảnh cực đoan của bạo lực và hủy diệt: rừng cháy trong “xăng đặc”, lửa “luyện ngục”, cái chết diễn ra trong máu me, hỗn loạn và ám ảnh. Không gian chiến tranh hiện lên như một địa ngục trần gian, nơi con người bị cuốn vào vòng xoáy tàn phá không lối thoát.
Ở tầng sâu hơn, hình ảnh người lính được đặt trong những trạng thái tâm lý và hành vi lệch chuẩn: cờ bạc, hưởng lạc, ảo giác, tìm quên trong chất gây nghiện để trốn chạy đói khổ, chết chóc và tương lai mờ mịt. Người lính, vì thế, dần bị tách khỏi nền tảng lý tưởng mà họ vốn đại diện. Họ không còn hiện lên chủ yếu như biểu tượng của ý chí giải phóng dân tộc, mà như những cá nhân lạc lối, suy đồi tinh thần trong một bi kịch kéo dài.
Vấn đề ở đây không nằm ở việc văn học có quyền phản ánh mặt tối của chiến tranh hay không. Văn học chân chính không né tránh đau thương và mất mát. Tuy nhiên, khi toàn bộ hình ảnh chiến tranh và người lính bị đặt trong cảm thức bi kịch tuyệt đối, khi lý tưởng và chính nghĩa bị đẩy xuống hậu cảnh, thì cách nhìn lịch sử đã bị dịch chuyển. Cuộc kháng chiến giải phóng dân tộc, vốn là một cuộc đấu tranh chính nghĩa chống xâm lược bị thu hẹp thành bi kịch cá nhân và sự tồn tại sinh học đơn thuần.
Sự dịch chuyển ấy không chỉ là một lựa chọn nghệ thuật. Nó tác động trực tiếp đến cách xã hội nhìn nhận lịch sử. Khi người lính bị tách khỏi lý tưởng, khi cuộc kháng chiến bị nhìn như chuỗi đau khổ vô nghĩa, ký ức lịch sử sẽ dần bị làm mờ. Khi đó, văn học, thay vì giữ vai trò gìn giữ và truyền dẫn ký ức dân tộc lại trở thành nơi tái cấu trúc lịch sử theo một hệ cảm xúc khác, với những hệ quả tư tưởng không thể xem nhẹ.
“Nỗi buồn chiến tranh” – một vinh danh bị loại bỏ. Trách nhiệm thuộc về ai?
Khi cái chết trở thành thủ pháp gây sốc
Nếu “Nỗi buồn chiến tranh” đặt ra vấn đề về cách nhìn chiến tranh và hình ảnh người lính, thì tập thơ “Nhặt xác em chất chồng bảo tàng” của Lâu Văn Mua lại gợi lên những câu hỏi đáng lo ngại về chuẩn mực sáng tạo và cảm quan thẩm mỹ trong văn học.
Ngay từ nhan đề, tác phẩm đã tạo ra tranh cãi gay gắt. Không ít ý kiến cho rằng tên tập thơ gây cảm giác rùng rợn, khó tiếp nhận và tạo sự bất an trong cảm xúc. Khi cái chết được đưa vào ngôn ngữ một cách trần trụi, lạnh lùng, văn học không còn đóng vai trò nâng đỡ các giá trị nhân văn, mà đứng trước nguy cơ trở thành trò chơi ngôn từ nhằm gây sốc. “Xác em” bị vật thể hóa, chất chồng” gợi liên tưởng đến hàng hóa, còn “bảo tàng” trở thành không gian trưng bày ký ức chết chóc. Trong cấu trúc ngôn ngữ ấy, lịch sử không còn hiện lên như ký ức thiêng liêng, mà bị đặt vào một hệ hình lạnh lẽo và vô cảm.
Không dừng lại ở đó, tập thơ còn gây tranh luận về tính trung thực trong sáng tạo. Nhiều ý kiến chỉ ra sự tương đồng đáng chú ý giữa một số bài thơ của tác giả với các tác phẩm nước ngoài. Chẳng hạn, bài “Khi những ký ức khóc” có cấu trúc và hình ảnh gần như trùng khớp với “When Memories Cry!”, trong khi bài “Quá khứ” cho thấy nhiều chi tiết tương ứng với “The Past”. Những sự trùng hợp này không chỉ là vấn đề kỹ thuật hay ảnh hưởng văn học, mà đặt ra câu hỏi nghiêm túc về chuẩn mực đạo đức sáng tạo và tính nguyên bản trong văn học.
Việc một tác phẩm được trao giải rồi sau đó bị thu hồi quyết định vì thế không thể xem là sự cố cá nhân. Nó buộc phải đặt lại vấn đề về trách nhiệm của hội đồng xét giải, về tiêu chí thẩm định giá trị văn học, và sâu xa hơn, về hệ giá trị mà văn học đang được định hướng. Khi một tác phẩm có dấu hiệu lệch chuẩn thẩm mỹ và nghi vấn về tính nguyên bản vẫn được tôn vinh, thì câu hỏi không chỉ dành cho tác giả, mà còn dành cho những người trao quyền công nhận.

Văn học không đứng ngoài lịch sử
Từ hai trường hợp trên có thể nhận diện một vấn đề chung: trong một bộ phận sáng tác và tiếp nhận hiện nay, văn học đang có xu hướng tách rời lịch sử và lý tưởng dân tộc. Khi chiến tranh bị kể lại như một bi kịch cá nhân thuần túy, khi hình ảnh người lính bị tách khỏi nền tảng lý tưởng, khi cái chết bị biến thành thủ pháp gây sốc, thì văn học không còn giữ được vai trò gìn giữ và truyền dẫn ký ức dân tộc. Nó dần trở thành không gian của những cảm thức cá nhân, những trò chơi ngôn ngữ và những cách nhìn lịch sử bị phân mảnh.
Trong lịch sử văn học Việt Nam, văn học chưa bao giờ tồn tại như một hoạt động nghệ thuật thuần túy, tách biệt khỏi đời sống dân tộc. Văn học luôn gắn với vận mệnh đất nước, với các cuộc đấu tranh giành độc lập, với lý tưởng tự do và nhân phẩm con người. Văn học cách mạng đã xây dựng hình tượng người lính như biểu tượng của lý tưởng và chính nghĩa. Đó không phải là sự tô hồng giản đơn, mà là kết tinh của một thời đại lịch sử, nơi con người vượt lên giới hạn cá nhân để gắn số phận riêng với vận mệnh chung của dân tộc.
Bởi vậy, khi văn học rời xa lịch sử, nó đánh mất trục giá trị. Khi lịch sử bị làm mờ, văn học mất đi nền tảng ý nghĩa. Khi lý tưởng bị đẩy xuống hậu cảnh, văn học không còn khả năng định hướng tinh thần cho xã hội. Đó không chỉ là một khủng hoảng về nghệ thuật, mà sâu xa hơn, là một khủng hoảng về tư tưởng – điều mà văn học, với trách nhiệm xã hội vốn có, không thể và không nên làm ngơ.
![]() |
![]() |
Tập thơ “Dưới bóng Ô Lưu” của Nguyễn Quang Thiều bị chính Nhà xuất bản Hội nhà văn từ chối xuất bản.
Trách nhiệm của người viết và người trao giải trước lịch sử và vận mệnh của dân tộc
Văn học không chỉ là một lựa chọn nghệ thuật, mà trước hết là một lựa chọn lịch sử. Mỗi nhà văn, khi cầm bút, đều đứng trước những câu hỏi không thể né tránh: viết cho ai, viết từ đâu và đứng về phía nào trong dòng chảy của dân tộc. Tương tự, mỗi người trao giải, khi tôn vinh một tác phẩm, cũng đồng thời đưa ra một tuyên bố về giá trị. Không có giải thưởng nào trung lập, và cũng không có tác phẩm nào vô can với lịch sử.
Những tranh luận xoay quanh “Nỗi buồn chiến tranh” và “Nhặt xác em chất chồng bảo tàng” cho thấy một thực tế đáng suy ngẫm: văn học không thể đứng ngoài lịch sử và dân tộc. Khi văn học lãng quên lịch sử, nó không còn là tiếng nói chung của cộng đồng, mà chỉ còn là tiếng vọng của những cảm thức cá nhân rời rạc. Khi văn học tách khỏi lý tưởng, nó không còn khả năng nâng đỡ con người, mà chỉ phản chiếu những đổ vỡ tinh thần không phương hướng.
Vấn đề đặt ra không phải là phủ nhận quyền tự do sáng tạo, mà là đặt lại câu hỏi về trách nhiệm của văn học. Văn học có thể đa dạng trong cách biểu đạt, nhưng không thể vô cảm với lịch sử. Nó có thể phản ánh bi kịch, nhưng không thể làm mờ chính nghĩa. Nó có thể phơi bày mặt tối của con người, nhưng không thể tách con người khỏi lý tưởng dân tộc đã hình thành nên bản sắc và sức mạnh tinh thần của cộng đồng.
Khi văn học rời xa lịch sử và đánh mất tính dân tộc, không chỉ văn học mất phương hướng, mà xã hội cũng đánh mất điểm tựa tinh thần. Và khi đó, câu hỏi không còn dành riêng cho nhà văn hay những người trao giải, mà trở thành câu hỏi của toàn bộ đời sống văn hóa: chúng ta muốn một nền văn học đứng ở đâu trong lịch sử của chính dân tộc mình?
Thế Nguyễn – Minh Văn






