Seatimes – (ĐNA). Hội nghị Yalta (tại Crimea ngày từ 4 đến ngày 11/2/1945), không chỉ đặt nền móng cho trật tự thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai mà còn cho thấy vai trò quyết định của sự chuẩn bị nội lực trong việc tận dụng thời cơ quốc tế. Nhìn lại lịch sử Việt Nam, từ những bước ngoặt lớn của dân tộc đến bối cảnh quốc tế đầy biến động hiện nay, có thể thấy rằng khi nội lực được hun đúc vững vàng về chính trị, kinh tế và tinh thần dân tộc, đất nước không chỉ vượt qua thách thức mà còn biến biến động toàn cầu thành động lực phát triển bền vững, qua đó giữ vững độc lập, tự chủ và nâng cao vị thế trên trường quốc tế.

Bối cảnh Yalta và bước ngoặt của trật tự thế giới
Hội nghị Yalta diễn ra từ ngày 4 đến 11/2/1945 tại Crimea, trong bối cảnh Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn kết thúc, với sự tham dự của lãnh đạo ba cường quốc Liên Xô, Hoa Kỳ và Vương quốc Anh. Mục tiêu trực tiếp của hội nghị là phối hợp những bước đi cuối cùng nhằm tiêu diệt hoàn toàn chủ nghĩa phát xít, đồng thời chuẩn bị các phương án tổ chức trật tự thế giới sau chiến tranh. Những thỏa thuận đạt được tại Yalta không chỉ mang tính quân sự, mà còn thể hiện rõ sự sắp xếp lại quan hệ quyền lực quốc tế, phản ánh tương quan lực lượng giữa các nước thắng trận vào thời điểm đó.
Tại Yalta, các bên thống nhất nhiều vấn đề cốt lõi như phân chia phạm vi ảnh hưởng tại châu Âu, nguyên tắc xử lý các quốc gia bại trận và thiết lập cơ chế hợp tác quốc tế nhằm ngăn ngừa nguy cơ xung đột mới. Một kết quả mang tính nền tảng là quyết định thành lập Liên Hợp Quốc, tổ chức quốc tế đa phương có vai trò trung tâm trong việc duy trì hòa bình và an ninh thế giới. Việc thiết lập Hội đồng Bảo an với năm thành viên thường trực sở hữu quyền phủ quyết đã thể chế hóa vị thế của các cường quốc hàng đầu, qua đó định hình cấu trúc quyền lực toàn cầu trong giai đoạn hậu chiến.
Song song với đó, vấn đề nước Đức hậu chiến được giải quyết theo hướng giải giáp triệt để chủ nghĩa quân phiệt, phân chia thành các khu vực chiếm đóng dưới sự quản lý của các nước đồng minh và yêu cầu bồi thường chiến tranh. Cách tiếp cận này vừa nhằm ngăn chặn khả năng phục hồi sức mạnh quân sự của Đức, vừa phản ánh sự thỏa hiệp lợi ích giữa các cường quốc trong việc kiểm soát không gian chiến lược quan trọng của châu Âu.
Những thỏa thuận tại Yalta đã góp phần hình thành cục diện thế giới với hai hệ thống chính trị – xã hội đối lập tồn tại trong nhiều thập niên tiếp theo. Châu Âu bị phân chia thành các khu vực ảnh hưởng rõ rệt, mở đầu cho thời kỳ Chiến tranh lạnh với sự cạnh tranh chiến lược gay gắt, kéo dài trên nhiều lĩnh vực từ quân sự, kinh tế đến ý thức hệ. Tuy nhiên, sự sụp đổ của chủ nghĩa phát xít và những biến chuyển sâu sắc của trật tự quốc tế sau năm 1945 cũng làm suy yếu nền tảng của hệ thống thuộc địa cũ, tạo điều kiện thuận lợi cho phong trào giải phóng dân tộc phát triển mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, trật tự quốc tế hậu chiến vừa mở ra những thời cơ lịch sử quan trọng, vừa đặt ra không ít thách thức đối với các quốc gia, đặc biệt là các dân tộc thuộc địa và phụ thuộc. Khoảng trống quyền lực sau chiến tranh thường đi kèm sự can dự của nhiều lực lượng quốc tế với lợi ích đan xen, khiến môi trường khu vực trở nên phức tạp và nhạy cảm. Thực tiễn lịch sử cho thấy, chỉ khi có bản lĩnh chính trị vững vàng, đường lối chiến lược đúng đắn và nội lực đủ mạnh, các dân tộc mới có thể tận dụng hiệu quả thời cơ do bối cảnh quốc tế mang lại, đồng thời bảo vệ được lợi ích cốt lõi và vận mệnh của mình trong trật tự thế giới mới.

Thời cơ lịch sử và nội lực của cách mạng Việt Nam
Việt Nam bước vào năm 1945 với một quá trình chuẩn bị lâu dài, toàn diện về tổ chức chính trị, lực lượng quần chúng và đường lối cách mạng. Kể từ khi Đảng ra đời năm 1930, mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với quyền lợi căn bản của Nhân dân được xác định nhất quán, trở thành sợi chỉ đỏ xuyên suốt các phong trào đấu tranh cách mạng. Thông qua các cao trào vận động quần chúng, xây dựng căn cứ địa cách mạng và từng bước phát triển lực lượng chính trị, vũ trang, cách mạng Việt Nam đã tích lũy được nội lực cần thiết, tạo nền tảng vững chắc cho một bước ngoặt lịch sử.
Bước ngoặt lịch sử ấy xuất hiện rõ nét vào năm 1945, khi tình hình quốc tế và khu vực biến chuyển nhanh chóng theo chiều hướng có lợi cho cách mạng Việt Nam. Tháng 3/1945, phát xít Nhật tiến hành đảo chính lật đổ thực dân Pháp, làm tan rã bộ máy thống trị cũ ở Đông Dương; đến tháng 8/1945, Nhật đầu hàng Đồng minh vô điều kiện, tạo ra một khoảng trống quyền lực sâu sắc. Đây là thời điểm hiếm có khi thời cơ quốc tế thuận lợi hội tụ với sự chuẩn bị chín muồi về tổ chức, lực lượng và ý chí của dân tộc. Nắm bắt kịp thời thời cơ đó, dưới sự lãnh đạo của Đảng, đứng đầu là Chủ tịch Hồ Chí Minh, cuộc Tổng khởi nghĩa Tháng Tám đã bùng nổ và nhanh chóng giành chính quyền trên phạm vi cả nước với tổn thất tối thiểu.
Thực tiễn lịch sử cho thấy, thời cơ quốc tế dù thuận lợi đến đâu cũng không tự chuyển hóa thành thắng lợi nếu thiếu lực lượng tổ chức, đường lối đúng đắn và sự lãnh đạo tập trung, thống nhất. Chính sự chuẩn bị chủ động về chính trị, quân sự, cùng tinh thần đoàn kết của toàn dân tộc đã giúp cách mạng Việt Nam hành động kịp thời, quyết đoán trong thời điểm mang tính bước ngoặt. Thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám là minh chứng sinh động cho vai trò quyết định của nội lực dân tộc trong việc tận dụng và chuyển hóa thời cơ lịch sử thành kết quả hiện thực.
Kinh nghiệm năm 1945 khẳng định rằng, sức mạnh bên trong luôn là nền tảng cốt lõi để một dân tộc đứng vững và phát triển trong môi trường quốc tế đầy biến động. Nội lực không chỉ giúp bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền mà còn định hướng con đường phát triển phù hợp với lợi ích quốc gia, dân tộc. Bài học về sự kết hợp hài hòa giữa thời cơ quốc tế và nội lực dân tộc vì thế vẫn giữ nguyên giá trị trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng và cạnh tranh chiến lược ngày càng phức tạp hiện nay.

Bản lĩnh xử lý tình thế phức tạp sau năm 1945
Sau khi giành được độc lập, Việt Nam lập tức phải đối diện với một tình thế quốc tế đặc biệt phức tạp và nhiều sức ép đan xen. Theo các thỏa thuận hậu chiến của các cường quốc, từ vĩ tuyến 16 trở ra Bắc có quân Trung Hoa Dân quốc vào giải giáp quân đội phát xít Nhật, trong khi ở phía Nam là sự hiện diện của quân đội Anh. Trên thực tế, sự có mặt của các lực lượng này không chỉ mang tính quân sự mà còn kéo theo những toan tính chính trị, tạo áp lực lớn đối với chính quyền cách mạng non trẻ vừa ra đời, trong bối cảnh thù trong giặc ngoài cùng lúc đe dọa.
Trước tình hình đó, chính quyền cách mạng Việt Nam đã lựa chọn cách tiếp cận linh hoạt nhưng kiên định. Một mặt, tập trung củng cố bộ máy quản lý nhà nước, từng bước ổn định đời sống nhân dân, giải quyết các vấn đề cấp bách như nạn đói, tài chính và trật tự xã hội; mặt khác, chủ động xử lý quan hệ quốc tế bằng đường lối ngoại giao mềm dẻo, khôn khéo nhưng nhất quán trên nguyên tắc độc lập dân tộc và chủ quyền quốc gia. Việc tranh thủ thời gian hòa hoãn, tránh đối đầu trực diện trong điều kiện bất lợi, nhằm củng cố lực lượng và chuẩn bị cho những bước đi lâu dài, thể hiện tầm nhìn chiến lược và bản lĩnh chính trị vững vàng của cách mạng Việt Nam.
Thực tiễn lịch sử cho thấy, không nhiều quốc gia sau chiến tranh có thể đồng thời giành được độc lập và giữ vững chính quyền trước sức ép đa chiều từ các thế lực bên ngoài. Trong hoàn cảnh đó, sự đoàn kết toàn dân tộc, vai trò lãnh đạo thống nhất của Đảng, với đường lối đối nội, đối ngoại linh hoạt đã trở thành nhân tố quyết định giúp Việt Nam vượt qua giai đoạn đặc biệt khó khăn ban đầu, bảo vệ và củng cố thành quả của Cách mạng Tháng Tám.
Kinh nghiệm xử lý tình thế sau năm 1945 khẳng định rằng nội lực quốc gia không chỉ được đo bằng tiềm lực kinh tế hay sức mạnh quân sự, mà còn bao hàm bản lĩnh chính trị, nền tảng văn hóa, tinh thần và khả năng ứng xử khôn khéo trong quan hệ quốc tế. Chính sự kết hợp hài hòa giữa “sức mạnh cứng” và “sức mạnh mềm” ấy đã giúp đất nước đứng vững trước những biến động phức tạp của môi trường quốc tế, đồng thời tạo tiền đề cho những chặng đường đấu tranh và phát triển tiếp theo.

Từ trật tự hai cực đến xu hướng đa cực hiện nay
Sau nhiều thập niên tồn tại của cục diện hai cực hình thành từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai, trật tự thế giới đã trải qua những biến động sâu sắc. Sự kết thúc của Chiến tranh lạnh, quá trình toàn cầu hóa và sự vươn lên của nhiều trung tâm kinh tế, chính trị mới đang thúc đẩy thế giới chuyển dần sang xu hướng đa cực, đa trung tâm. Trong bối cảnh đó, quan hệ quốc tế ngày càng đan xen giữa hợp tác và cạnh tranh, giữa phụ thuộc lẫn nhau và đấu tranh lợi ích, tạo ra cả những cơ hội phát triển mới lẫn các thách thức phức tạp đối với mỗi quốc gia.
Xu hướng đa cực mở rộng không gian hợp tác quốc tế, giúp các quốc gia đang phát triển có thêm lựa chọn đối tác, thị trường và nguồn lực cho phát triển. Tuy nhiên, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, biến động kinh tế toàn cầu, xung đột khu vực, biến đổi khí hậu và các thách thức an ninh phi truyền thống cũng đặt ra yêu cầu ngày càng cao về năng lực quản trị quốc gia, khả năng thích ứng và sức mạnh nội tại của mỗi dân tộc. Thực tiễn cho thấy, trong môi trường quốc tế biến động nhanh và khó lường, những quốc gia thiếu nội lực vững chắc dễ rơi vào thế bị động, phụ thuộc và tổn thương trước các cú sốc bên ngoài.
Trong bối cảnh đó, bài học lịch sử về độc lập, tự chủ và phát huy nội lực tiếp tục giữ nguyên giá trị. Nội lực không chỉ bao gồm tiềm lực kinh tế hay sức mạnh quân sự, mà còn là sự ổn định chính trị – xã hội, nền tảng văn hóa – tinh thần, trình độ khoa học – công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực và đặc biệt là khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Chính nội lực toàn diện ấy là điều kiện để một quốc gia hội nhập sâu rộng mà vẫn giữ vững chủ quyền, bảo đảm lợi ích quốc gia – dân tộc.
Hướng tới các dấu mốc quan trọng như 100 năm thành lập Đảng và 100 năm thành lập nước, đất nước đứng trước những vận hội lớn chưa từng có, đồng thời cũng đối diện không ít thách thức mới. Nếu tiếp tục kiên định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, chủ động và tích cực hội nhập quốc tế, đồng thời không ngừng củng cố nội lực, phát huy truyền thống đoàn kết và khát vọng phát triển, Việt Nam có đủ cơ sở để biến thời cơ thành động lực, đưa đất nước phát triển nhanh và bền vững.
Từ bài học lịch sử năm 1945 đến thực tiễn thế giới đương đại, có thể thấy một quy luật nhất quán: thời cơ luôn đi liền với thách thức, còn nội lực dân tộc giữ vai trò quyết định trong việc chuyển hóa thời cơ thành hiện thực. Nhận thức sâu sắc quy luật đó không chỉ giúp hoạch định chính sách phù hợp trong bối cảnh xu hướng đa cực đang định hình rõ nét, mà còn góp phần để Việt Nam chủ động đóng góp tích cực cho hòa bình, hợp tác và phát triển của khu vực cũng như thế giới.
Thế Nguyễn – Minh Văn




