Seatimes – (ĐNA). Chiến thắng Đồng Dù ngày 26/2/1969 là một trong những trận tập kích đặc công tiêu biểu trong kháng chiến chống Mỹ, diễn ra ngay tại căn cứ quân sự Đồng Dù, một cứ điểm được xem là “lá chắn thép” của quân đội Mỹ ở Củ Chi, phía Tây Bắc Sài Gòn. Dù không phải là một chiến dịch quy mô lớn, trận đánh đã tạo ra hiệu ứng quân sự, tâm lý và chiến lược sâu rộng, góp phần khẳng định nghệ thuật tác chiến đặc công mưu trí, linh hoạt của quân đội Việt Nam. Chiến thắng Đồng Dù không chỉ làm suy giảm sức mạnh và uy thế của đối phương, mà còn cổ vũ tinh thần chiến đấu, tiếp thêm niềm tin vào khả năng đánh bại kẻ thù trong điều kiện chênh lệch lớn về lực lượng và phương tiện chiến tranh.

Bối cảnh chiến lược quanh Sài Gòn năm 1969
Sau Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968, cục diện chiến trường miền Nam bước vào giai đoạn mới: vừa duy trì sức ép quân sự, vừa đẩy mạnh đấu tranh chính trị và binh vận. Dù chịu nhiều tổn thất và bất ngờ, quân Mỹ không hề lùi bước mà nhanh chóng tái tổ chức lực lượng, tăng cường củng cố các vành đai phòng thủ quanh Sài Gòn, trung tâm đầu não của chính quyền Sài Gòn và là biểu tượng cho sự hiện diện quân sự của Mỹ tại miền Nam.
Trong thế trận ấy, căn cứ Đồng Dù (Củ Chi) giữ vị trí đặc biệt quan trọng. Đây là nơi đặt Sư đoàn 25 Bộ binh Mỹ, một trong những đơn vị chủ lực từng tham chiến tại nhiều điểm nóng ở miền Nam. Đồng Dù không chỉ là nơi đóng quân mà còn là trung tâm chỉ huy tác chiến, hậu cần và hỏa lực yểm trợ cho toàn bộ khu vực Tây Bắc Sài Gòn, án ngữ các trục giao thông chiến lược nối từ đô thị ra vùng ven và các căn cứ dã chiến.
Theo các tài liệu nghiên cứu quân sự của phía Mỹ và Quân khu 7, căn cứ Đồng Dù được xây dựng trên diện tích hàng trăm héc-ta với hệ thống phòng thủ nhiều tầng, nhiều lớp, được coi là một trong những căn cứ kiên cố bậc nhất lúc bấy giờ. Hơn 10 lớp hàng rào thép gai đan xen, xen kẽ bãi mìn dày đặc, hệ thống cảm biến, tháp canh, lô cốt bê tông cốt thép và công sự ngầm tạo thành vành đai phòng thủ liên hoàn. Bên trong là các trận địa pháo 105mm, 155mm luôn trong trạng thái sẵn sàng chi viện hỏa lực, cùng khu sân bay trực thăng có thể tiếp nhận hàng chục lượt máy bay mỗi ngày, bảo đảm cơ động nhanh cho các cuộc hành quân “tìm và diệt”.
Về phía ta, sau Mậu Thân 1968, chủ trương chiến lược là tiếp tục đánh vào các mục tiêu trọng yếu của đối phương, đặc biệt là hệ thống hậu cứ lớn quanh Sài Gòn. Mục tiêu không chỉ nhằm gây tổn thất trực tiếp mà còn buộc đối phương phải phân tán lực lượng, căng mỏng đội hình phòng thủ, giảm sức ép xuống vùng nông thôn và các khu căn cứ cách mạng. Trong thế trận giằng co ấy, mỗi đòn đánh vào hậu cứ lớn như Đồng Dù đều mang ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi một trận tập kích thông thường: đó là đòn đánh vào trung tâm thần kinh chỉ huy và biểu tượng sức mạnh quân sự của đối phương.
Bối cảnh quốc tế năm 1969 cũng tác động sâu sắc đến chiến trường miền Nam. Tại Mỹ, dư luận phản chiến gia tăng, chính quyền Washington bắt đầu triển khai chiến lược “Việt Nam hóa chiến tranh”, từng bước rút bớt quân chiến đấu nhưng vẫn duy trì hệ thống căn cứ mạnh và hỏa lực vượt trội nhằm giữ quyền kiểm soát các địa bàn trọng yếu. Trong bối cảnh đó, việc lực lượng cách mạng tiếp tục tiến công vào những căn cứ được coi là “bất khả xâm phạm” như Đồng Dù không chỉ có giá trị quân sự mà còn mang ý nghĩa chính trị rõ rệt: khẳng định khả năng tiến công liên tục, chứng minh rằng dù đối phương thay đổi chiến lược, thế chủ động trên chiến trường vẫn luôn bị thách thức.
Chính trong bối cảnh chiến lược phức tạp ấy, trận tập kích Đồng Dù ngày 26/2/1969 diễn ra như một phép thử táo bạo đối với hệ thống phòng thủ kiên cố của Mỹ và là minh chứng sinh động cho nghệ thuật tác chiến đặc công trong chiến tranh hiện đại.
Diễn biến chính trận tập kích rạng sáng 26/2/1969
Sau nhiều ngày đêm trinh sát, nắm quy luật canh gác và hoạt động của đối phương, đêm 25 rạng sáng 26/2/1969, các mũi đặc công của ta lặng lẽ áp sát căn cứ Đồng Dù. Lực lượng tham gia gồm Tiểu đoàn 28 Đặc công (thuộc Sư đoàn 7), một bộ phận Đặc công Miền, thường được nhắc đến với phiên hiệu Đoàn 429 cùng các đơn vị pháo binh chi viện. Công tác chuẩn bị được tiến hành công phu: nghiên cứu địa hình, xác định cửa mở qua nhiều lớp rào thép gai, tính toán thời điểm nổ súng phù hợp với nhịp sinh hoạt và смен ca gác của đối phương.
Các mũi tiến công được tổ chức thành nhiều hướng, nhằm vào những mục tiêu then chốt bên trong căn cứ: sở chỉ huy, trận địa pháo, khu tập kết máy bay trực thăng, kho đạn, kho xăng dầu và bãi xe cơ giới. Đây đều là những “mắt xích” quan trọng trong hệ thống vận hành của căn cứ, nếu bị đánh trúng sẽ làm tê liệt khả năng chỉ huy và chi viện hỏa lực.
Khoảng gần 3 giờ sáng ngày 26/2, tín hiệu tiến công được phát ra. Hỏa lực pháo binh chi viện từ bên ngoài bất ngờ dội xuống một số mục tiêu trọng yếu, tạo thời cơ cho đặc công đồng loạt đột nhập. Trong màn đêm, các tổ chiến đấu nhanh chóng vượt qua các lớp rào cản, dùng bộc phá và hỏa lực gần tiêu diệt lô cốt, mở rộng cửa mở, thọc sâu vào trung tâm căn cứ. Yếu tố bất ngờ cùng sự hiệp đồng chặt chẽ giúp nhiều mục tiêu bị đánh trúng ngay từ loạt tiến công đầu tiên.
Theo lịch sử đơn vị và tổng kết của Bộ Tư lệnh Đặc công, trận tập kích đã gây tổn thất nặng cho đối phương: hàng trăm lính Mỹ và quân đội Sài Gòn bị loại khỏi vòng chiến đấu; hàng chục máy bay trực thăng bị phá hủy hoặc hư hỏng; nhiều khẩu pháo 105mm, 155mm cùng hàng chục xe quân sự bị đánh trúng; nhiều kho xăng dầu, đạn dược bốc cháy, gây nên các đám cháy lớn và tiếng nổ kéo dài trong căn cứ. Hệ thống chỉ huy và hỏa lực của Đồng Dù trong nhiều giờ bị rối loạn nghiêm trọng.
Đòn tập kích kéo dài trong nhiều giờ giữa sự chống trả quyết liệt của đối phương. Khi không quân và pháo binh hạng nặng bắt đầu được huy động phản kích, các mũi đặc công đã hoàn thành mục tiêu chủ yếu theo kế hoạch, chủ động rút lui theo đường đã định. Nhờ tổ chức chặt chẽ và kỷ luật nghiêm, lực lượng ta bảo toàn được phần lớn quân số, giữ vững thế chủ động sau trận đánh.
Trận tập kích rạng sáng 26/2/1969 vì vậy không chỉ gây thiệt hại đáng kể về phương tiện, nhân lực và hỏa lực của đối phương, mà còn làm lung lay niềm tin vào tính “bất khả xâm phạm” của một căn cứ được xem là kiên cố bậc nhất quanh Sài Gòn thời điểm đó.

Nghệ thuật quân sự đặc sắc của bộ đội đặc công
Điểm nổi bật nhất của trận Đồng Dù là sự thể hiện tập trung và sinh động nghệ thuật tác chiến đặc công Việt Nam: bí mật, bất ngờ, táo bạo nhưng chính xác, đánh trúng điểm yếu trong một mục tiêu được xem là kiên cố bậc nhất lúc bấy giờ. Trong điều kiện đối phương có ưu thế vượt trội về hỏa lực, phương tiện kỹ thuật và hệ thống cảnh giới nhiều tầng, nhiều lớp, lực lượng ta vẫn tạo được yếu tố bất ngờ chiến lược và chiến thuật nhờ công tác trinh sát tỉ mỉ, nắm chắc quy luật hoạt động của địch và xây dựng phương án tiếp cận linh hoạt.
Giá trị đặc sắc của trận đánh không chỉ nằm ở kết quả, mà còn ở cách đánh. Thay vì sa vào tiêu hao ở tuyến phòng thủ vòng ngoài, nơi địch bố trí dày đặc mìn, rào thép gai và hỏa lực trực tiếp, các mũi đặc công chủ trương thọc sâu, đánh thẳng vào trung tâm chỉ huy, trận địa pháo, kho tàng và khu sân bay trực thăng. Đây chính là những “mắt xích” quyết định sức vận hành của toàn bộ căn cứ. Khi sở chỉ huy bị uy hiếp, pháo binh bị chế áp, kho xăng dầu và đạn dược bốc cháy, hệ thống phòng thủ dù kiên cố đến đâu cũng rơi vào trạng thái rối loạn, mất khả năng phản ứng đồng bộ.
Nghệ thuật lựa chọn mục tiêu cho thấy tư duy quân sự sắc bén: không dàn trải, không tìm kiếm thắng lợi hình thức, mà tập trung đánh vào những điểm có giá trị chiến lược cao nhất. Chỉ cần làm tê liệt các bộ phận then chốt, sức mạnh tổng hợp của đối phương lập tức suy giảm. Đó là biểu hiện điển hình của cách đánh “lấy điểm phá diện”, dùng lực lượng tinh nhuệ, quy mô không lớn nhưng tạo hiệu ứng tác động rộng.
Bên cạnh đó, sự hiệp đồng giữa đặc công và pháo binh thể hiện bước trưởng thành về tổ chức và phối hợp tác chiến của lực lượng vũ trang cách mạng. Hỏa lực chi viện đúng thời điểm đã tạo điều kiện cho đặc công đột nhập, trong khi các mũi thọc sâu bên trong căn cứ lại khuếch đại hiệu quả của pháo kích từ bên ngoài. Sự phối hợp ấy cho thấy chiến tranh nhân dân không chỉ là sức mạnh quần chúng rộng khắp, mà còn là khả năng tổ chức lực lượng tinh gọn, linh hoạt và sáng tạo trong từng trận đánh cụ thể.
Nhìn rộng hơn, nghệ thuật đặc công Việt Nam là kết tinh của kinh nghiệm nhiều cuộc kháng chiến: lấy nhỏ thắng lớn, lấy ít địch nhiều, lấy trí tuệ và lòng quả cảm bù đắp sự chênh lệch về vũ khí, trang bị. Trận Đồng Dù tiếp tục khẳng định giá trị của phương thức đó trong điều kiện chiến tranh hiện đại, khi đối phương sở hữu ưu thế áp đảo về công nghệ và hỏa lực. Đồng thời, đây cũng là một thực tiễn quan trọng góp phần bổ sung, phát triển lý luận tác chiến đặc công, nhấn mạnh vai trò của yếu tố con người, tính bất ngờ và đòn đánh vào trung tâm chỉ huy trong nghệ thuật quân sự Việt Nam.

Ý nghĩa chiến lược và liên hệ hôm nay
Chiến thắng Đồng Dù đã giáng một đòn mạnh vào hệ thống hậu cứ của Mỹ quanh Sài Gòn, làm suy giảm đáng kể khả năng chỉ huy, chi viện hỏa lực và bảo đảm hậu cần ở khu vực Tây Bắc đô thị. Sau trận tập kích, đối phương buộc phải điều chỉnh phương án phòng thủ, tăng cường thêm lực lượng bảo vệ các căn cứ trọng điểm, siết chặt hệ thống cảnh giới và phân tán nguồn lực để đối phó với nguy cơ bị tiến công từ bên trong. Các báo cáo quân sự của phía Mỹ thời điểm đó thừa nhận mức độ thiệt hại đáng kể về phương tiện, kho tàng và cơ sở vật chất, cho thấy tác động thực tế và sâu rộng của trận đánh đối với toàn bộ thế bố trí quân sự quanh Sài Gòn.
Xa hơn, Đồng Dù tiếp tục khẳng định một chân lý xuyên suốt trong lịch sử quân sự Việt Nam: sức mạnh quyết định không chỉ nằm ở vũ khí hiện đại hay quy mô lực lượng, mà trước hết ở ý chí độc lập dân tộc, ở sự sáng tạo trong tổ chức và vận dụng chiến thuật, cùng sự ủng hộ, che chở của nhân dân. Chính những yếu tố đó đã tạo nên thế trận chiến tranh nhân dân rộng khắp, góp phần đưa cuộc kháng chiến chống Mỹ đến thắng lợi hoàn toàn vào năm 1975.
Trong bối cảnh hiện nay, bài học từ Đồng Dù vẫn còn nguyên giá trị tham khảo đối với nhiệm vụ xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Đó là bài học về xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân vững chắc; về kết hợp chặt chẽ giữa truyền thống, ý chí dân tộc với khoa học – công nghệ hiện đại; về chủ động nắm chắc tình hình, phát huy trí tuệ con người trong mọi phương án bảo vệ chủ quyền và lợi ích quốc gia.
Đồng thời, việc nghiên cứu và nhắc lại những chiến thắng như Đồng Dù còn mang ý nghĩa giáo dục lịch sử sâu sắc. Những trang sử ấy không chỉ giúp thế hệ hôm nay hiểu rõ hơn giá trị của độc lập, tự do, mà còn khơi dậy trách nhiệm gìn giữ chủ quyền quốc gia, củng cố niềm tin vào con đường phát triển bền vững của đất nước trong thời đại mới.
Thế Nguyễn – Minh Văn




