Seatimes – (ĐNA). Trong bối cảnh đất nước đang bước vào một giai đoạn phát triển mới với yêu cầu ngày càng cao về chất lượng tăng trưởng, năng suất lao động và năng lực cạnh tranh, việc Thành ủy Huế ban hành Nghị quyết số 05-NQ/TU ngày 02/4/2026 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số giai đoạn 2026–2030, tầm nhìn đến năm 2035 có thể xem là một bước đi kịp thời, thể hiện rõ tư duy chiến lược và khát vọng vươn lên của một đô thị di sản đang chuyển mình mạnh mẽ.
Điểm đáng chú ý trước hết của nghị quyết là cách tiếp cận vấn đề một cách toàn diện và có hệ thống. Khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số không được nhìn nhận như những lĩnh vực riêng lẻ, mà được đặt trong một chỉnh thể thống nhất, gắn chặt với mô hình tăng trưởng, với cải cách quản trị và với nâng cao chất lượng đời sống xã hội. Đây là cách tiếp cận phù hợp với xu thế phát triển hiện đại, khi ranh giới giữa các lĩnh vực ngày càng bị xóa nhòa, còn giá trị gia tăng ngày càng phụ thuộc vào tri thức, dữ liệu và năng lực sáng tạo. Trong bối cảnh kinh tế số và kinh tế tri thức đang trở thành động lực chủ đạo, việc định vị đúng vai trò của khoa học – công nghệ như một trụ cột phát triển cho thấy tầm nhìn dài hạn và sự cập nhật kịp thời của Huế với các xu hướng toàn cầu.
Nghị quyết cũng thể hiện tinh thần nghiêm túc và cầu thị khi nhìn nhận thực trạng. Bên cạnh việc ghi nhận những kết quả bước đầu trong phát triển khoa học – công nghệ và chuyển đổi số, văn bản đã thẳng thắn chỉ ra những hạn chế còn tồn tại: khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo chưa thực sự trở thành động lực tăng trưởng; mối liên kết giữa nghiên cứu và ứng dụng còn lỏng lẻo; hệ sinh thái đổi mới sáng tạo chưa phát triển đồng bộ; nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu và chưa đáp ứng yêu cầu; chuyển đổi số dù có chuyển biến nhưng chưa tạo được tác động rõ nét đến phát triển kinh tế số cũng như cải thiện năng suất lao động.
Chính việc nhận diện đúng và trúng những “điểm nghẽn” này đã tạo nền tảng quan trọng để nghị quyết không chỉ dừng lại ở tầm nhìn định hướng mà có thể hướng đến các giải pháp mang tính hành động, khả thi và có thể đo lường. Đây cũng là yếu tố then chốt giúp chính sách đi vào thực tiễn, thay vì dừng lại ở những khẩu hiệu mang tính khái quát.
Một trong những điểm mạnh nổi bật của nghị quyết là hệ thống mục tiêu và chỉ tiêu được lượng hóa rõ ràng, gắn với các thước đo cụ thể. Việc đặt ra các mục tiêu như chi cho nghiên cứu và phát triển (R&D) đạt tối thiểu 1,5% GRDP, kinh tế số chiếm ít nhất 30% GRDP vào năm 2030, hay đưa các chỉ số quan trọng như DTI (chuyển đổi số), PCI (năng lực cạnh tranh cấp tỉnh), PAR Index (cải cách hành chính) vào nhóm dẫn đầu cả nước không chỉ thể hiện quyết tâm chính trị mà còn tạo ra một “khung đo lường” minh bạch cho quá trình triển khai. Những chỉ tiêu này, nếu được thực hiện hiệu quả, sẽ không chỉ thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng mà còn góp phần định vị Huế như một trung tâm đổi mới sáng tạo gắn với bản sắc văn hóa và lợi thế đặc thù của đô thị di sản.
Trong quản trị hiện đại, những mục tiêu có thể đo đếm được chính là điều kiện tiên quyết để chuyển từ “ý chí” sang “hiệu quả”. Khi các chỉ tiêu không chỉ dừng ở định tính mà được lượng hóa cụ thể, quá trình điều hành sẽ buộc phải gắn với trách nhiệm giải trình và kết quả đầu ra, thay vì chỉ dừng lại ở nỗ lực hay cam kết mang tính hình thức.
Ở bình diện giải pháp, nghị quyết cho thấy rõ sự chuyển động từ tư duy “triển khai nhiệm vụ” sang “tạo ra kết quả thực chất, có thể đo lường”. Đây không đơn thuần là sự thay đổi về ngôn ngữ chính sách, mà là một yêu cầu mang tính nền tảng đối với đổi mới phương thức quản trị. Khi mỗi chương trình, mỗi hoạt động đều được đặt trong logic của hiệu quả đầu ra, hệ thống vận hành sẽ có xu hướng tinh gọn hơn, tập trung hơn và nâng cao trách nhiệm của từng chủ thể tham gia. Nói cách khác, quản trị công sẽ dần dịch chuyển theo hướng quản trị dựa trên kết quả (results-based management), thay vì quản trị theo quy trình thuần túy.
Đáng chú ý, nghị quyết đã dành dung lượng đáng kể cho việc hoàn thiện thể chế, chính sách, một khâu then chốt nhưng cũng thường là “điểm nghẽn” trong thực tiễn. Từ việc rà soát, điều chỉnh các cơ chế cho phù hợp với hệ thống pháp luật mới, đến việc khuyến khích hợp tác công – tư, phát triển các quỹ đầu tư cho đổi mới sáng tạo, thúc đẩy cơ chế thử nghiệm đối với công nghệ và mô hình kinh doanh mới…, tất cả cho thấy một nỗ lực rõ ràng trong việc kiến tạo môi trường thuận lợi cho sáng tạo nảy nở. Trong bối cảnh cạnh tranh giữa các địa phương ngày càng phụ thuộc vào chất lượng thể chế và mức độ “mở” của môi trường đầu tư, đây là một hướng đi không chỉ cần thiết mà còn mang tính quyết định.
Song song với thể chế, hạ tầng số và dữ liệu được xác định là nền tảng cốt lõi cho toàn bộ tiến trình chuyển đổi. Việc hướng tới phủ sóng 5G trên diện rộng, xây dựng các nền tảng dữ liệu dùng chung, phát triển hệ thống điều hành đô thị thông minh, tiến tới hình thành “bản sao số” trong quản lý đô thị… không chỉ nhằm nâng cao hiệu quả quản trị mà còn mở ra không gian phát triển mới cho kinh tế số và các ngành dịch vụ có giá trị gia tăng cao. Đối với một đô thị di sản như Huế, nếu được khai thác hiệu quả, dữ liệu không chỉ là công cụ quản lý mà còn có thể trở thành nguồn tài nguyên mới, góp phần hình thành các mô hình kinh tế di sản dựa trên công nghệ, sáng tạo và phát triển bền vững.
Một trụ cột quan trọng khác được nghị quyết nhấn mạnh là phát triển nguồn nhân lực. Không dừng lại ở đào tạo, cách tiếp cận được mở rộng sang thu hút, sử dụng và giữ chân nhân tài; gắn kết chặt chẽ giữa đào tạo với nhu cầu của thị trường lao động; thúc đẩy giáo dục STEM; đồng thời nâng cao năng lực số cho đội ngũ cán bộ và toàn xã hội. Đây là hướng đi phù hợp, bởi suy cho cùng, mọi chiến lược phát triển khoa học – công nghệ và chuyển đổi số nếu thiếu đi nguồn nhân lực chất lượng cao thì khó có thể đi đến đích. Con người, trong trường hợp này, không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà còn là chủ thể quyết định sự thành công của toàn bộ tiến trình chuyển đổi.
Đặc biệt, nghị quyết đã mở rộng không gian phát triển ra khu vực doanh nghiệp và thị trường khoa học – công nghệ. Từ việc hỗ trợ thương mại hóa các kết quả nghiên cứu, phát triển sản phẩm chủ lực, đến xây dựng hệ sinh thái khởi nghiệp và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong khu vực doanh nghiệp, có thể thấy rõ sự chuyển dịch trong tư duy: từ mô hình “khu vực công dẫn dắt” sang “toàn xã hội cùng tham gia”. Đây không chỉ là sự điều chỉnh về vai trò, mà còn là bước tiến quan trọng trong cách tiếp cận phát triển, khi doanh nghiệp được đặt vào vị trí trung tâm của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Thực tiễn cho thấy, đổi mới sáng tạo chỉ có thể phát triển bền vững khi gắn với nhu cầu thị trường và được dẫn dắt bởi khu vực doanh nghiệp, nơi trực tiếp tạo ra sản phẩm, dịch vụ và giá trị gia tăng. Vì vậy, việc nghị quyết nhấn mạnh vai trò của doanh nghiệp, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào các hoạt động nghiên cứu, ứng dụng và thương mại hóa công nghệ, là một hướng đi phù hợp với thông lệ quốc tế cũng như yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.
Nhìn tổng thể, nghị quyết có độ bao quát cao, nội dung phong phú, cập nhật và cho thấy một tầm nhìn phát triển tương đối rõ nét. Các trụ cột lớn từ thể chế, hạ tầng, dữ liệu, nguồn nhân lực đến hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đều được đề cập một cách có hệ thống. Tuy nhiên, cũng như nhiều nghị quyết mang tính chiến lược khác, thách thức lớn nhất không nằm ở việc xác định đúng hướng đi, mà ở khả năng cụ thể hóa và tổ chức thực hiện trong thực tiễn.
Ở góc độ này, một số vấn đề đặt ra cần tiếp tục được quan tâm trong quá trình triển khai. Trước hết, với một hệ thống nhiệm vụ rộng và đa lĩnh vực, việc lựa chọn trọng tâm, trọng điểm sẽ có ý nghĩa quyết định đến hiệu quả chung. Nếu các nội dung được triển khai đồng thời nhưng nguồn lực lại dàn trải, nguy cơ “phân tán mục tiêu” là điều khó tránh khỏi. Ngược lại, nếu xác định rõ những trụ cột ưu tiên, chẳng hạn như phát triển dữ liệu số và chính quyền số làm nền tảng; phát huy vai trò của Đại học Huế như một trung tâm tri thức và đổi mới sáng tạo; thúc đẩy hệ sinh thái khởi nghiệp; phát triển doanh nghiệp số trong các ngành có lợi thế như du lịch, văn hóa, y tế thì sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ hơn, từ đó kéo theo sự chuyển động của toàn bộ hệ thống.
Một yếu tố khác mang tính quyết định là nguồn lực. Nghị quyết đã đặt ra các chỉ tiêu cụ thể về đầu tư cho khoa học – công nghệ và chuyển đổi số, song để hiện thực hóa các mục tiêu lớn như phát triển kinh tế số hay hình thành các thiết chế khoa học – công nghệ hiện đại, việc huy động và sử dụng hiệu quả nguồn lực xã hội sẽ giữ vai trò then chốt. Điều này không chỉ phụ thuộc vào cơ chế tài chính phù hợp, mà còn gắn chặt với việc xây dựng niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư vào môi trường phát triển của thành phố – một môi trường minh bạch, ổn định và có khả năng tạo ra cơ hội dài hạn.
Bên cạnh đó, tính liên kết giữa các ngành, các cấp trong quá trình triển khai cần được đặc biệt chú trọng. Khoa học – công nghệ và chuyển đổi số là những lĩnh vực có tính liên ngành cao, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều chủ thể, từ cơ quan quản lý nhà nước đến cơ sở nghiên cứu, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội. Nếu thiếu một cơ chế điều phối đủ mạnh, linh hoạt và có tính ràng buộc trách nhiệm rõ ràng, rất dễ dẫn đến tình trạng phân tán nguồn lực, chồng chéo nhiệm vụ hoặc đầu tư trùng lặp, làm giảm hiệu quả tổng thể.
Ở tầng sâu hơn, yếu tố con người, đặc biệt là đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý và người đứng đầu sẽ có ý nghĩa quyết định đến thành bại của nghị quyết. Thực tiễn cho thấy, một chiến lược dù đúng đắn đến đâu cũng khó đi vào cuộc sống nếu thiếu những con người có đủ năng lực chuyên môn, tư duy đổi mới và tinh thần dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm. Điều đó đòi hỏi không chỉ năng lực cá nhân, mà còn cần một “kiến trúc” tổ chức vận hành hiệu quả, nơi mỗi cá nhân hiểu rõ vai trò của mình trong tổng thể, đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cục bộ, và chủ động phối hợp với các đơn vị liên quan để tạo ra sức mạnh tổng hợp.
Sự đoàn kết, đồng thuận trong hệ thống, cùng với kỷ luật thực thi nghiêm túc và cơ chế đánh giá minh bạch, công bằng, sẽ là nền tảng để chuyển hóa tinh thần của nghị quyết thành hành động cụ thể. Khi trách nhiệm được xác lập rõ ràng, khi kết quả được đo lường công khai, và khi mỗi khâu trong bộ máy đều vận hành hướng tới mục tiêu chung, thì những định hướng chiến lược mới có thể thực sự trở thành động lực phát triển.
Có thể nói, Nghị quyết 05-NQ/TU không chỉ đơn thuần là một văn bản định hướng phát triển, mà còn là sự kết tinh của tư duy đổi mới trong cách nhìn nhận động lực tăng trưởng của Huế trong giai đoạn mới. Khi khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được đặt vào vị trí trung tâm, gắn kết chặt chẽ với thể chế, nguồn lực, con người và thị trường, nghị quyết đã mở ra một không gian phát triển mới nơi tăng trưởng không còn dựa chủ yếu vào các yếu tố truyền thống, mà được dẫn dắt bởi tri thức, dữ liệu và năng lực sáng tạo.
Ý nghĩa sâu xa của nghị quyết không chỉ nằm ở những mục tiêu cụ thể hay các giải pháp trước mắt, mà ở việc định hình một cách tiếp cận phát triển mới: lấy hiệu quả làm thước đo, lấy đổi mới sáng tạo làm động lực, và lấy con người làm trung tâm của mọi quá trình chuyển đổi. Đây cũng chính là nền tảng để Huế không chỉ bảo tồn và phát huy giá trị di sản, mà còn tái tạo những giá trị mới trong một bối cảnh phát triển đầy biến động.
Con đường phía trước chắc chắn còn nhiều thách thức, từ bài toán nguồn lực, năng lực thực thi đến yêu cầu phối hợp đồng bộ trong toàn hệ thống. Nhưng với một định hướng đúng, một tầm nhìn đủ xa và một quyết tâm chính trị được chuyển hóa thành hành động cụ thể, Huế hoàn toàn có cơ sở để từng bước hiện thực hóa khát vọng phát triển. Đó là trở thành một đô thị di sản hiện đại, thông minh, nơi truyền thống và đổi mới không đối lập mà bổ trợ cho nhau, cùng tạo nên bản sắc và sức cạnh tranh riêng có trong hành trình phát triển bền vững./.
TS.Phan Thanh Hải




