seatimes (ĐNA). Từ bóng tối nô lệ và khủng hoảng phương hướng trước năm 1930, dân tộc Việt Nam đã tìm thấy ánh sáng khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời dưới sự lãnh đạo của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Niềm tin được khơi dậy, con đường được chỉ lối, và mục tiêu trở nên rõ ràng. Chính niềm tin ấy đã trở thành nguồn sức mạnh tinh thần mãnh liệt, hun đúc thành tình yêu và sự tự nguyện đi theo Đảng, đưa Việt Nam từ một quốc gia mờ nhạt trên bản đồ thế giới vươn lên sánh vai cùng bạn bè năm châu.
Từ trong tăm tối mất nước và khủng hoảng niềm tin
Lịch sử dân tộc Việt Nam là lịch sử của một dân tộc anh hùng, nhưng cũng là lịch sử của những năm tháng dài chìm trong đêm trường nô lệ. Trước năm 1930, nỗi đau của dân tộc không chỉ nằm ở sự áp bức, bóc lột tàn bạo của các thế lực ngoại bang, mà còn nằm sâu hơn, dai dẳng hơn ở một thực tế khắc nghiệt: dân tộc chưa tìm ra con đường cứu nước đúng đắn, chưa có một lực lượng đủ bản lĩnh và uy tín để tập hợp, dẫn dắt toàn dân tộc đi tới mục tiêu độc lập.
Trong hoàn cảnh ấy, nhân dân Việt Nam giàu lòng yêu nước, các phong trào đấu tranh diễn ra liên tiếp với tinh thần hy sinh lớn lao. Tuy nhiên, phần lớn các phong trào đều mang tính tự phát, thiếu một hệ tư tưởng khoa học làm kim chỉ nam và thiếu một tổ chức thống nhất để điều phối hành động. Những thất bại nối tiếp nhau không chỉ gây tổn thất về lực lượng, mà còn làm sâu sắc thêm cảm giác hoang mang, bế tắc và khủng hoảng niềm tin trong xã hội. Đất nước nghèo nàn, lạc hậu, đời sống nhân dân cơ cực, tương lai dân tộc bị bao phủ bởi sự mơ hồ, chưa nhìn thấy lối ra rõ ràng.
Trên bình diện quốc tế, Việt Nam khi đó hầu như chưa có vị thế, chưa có tiếng nói, thậm chí chưa được thừa nhận như một chủ thể độc lập. Vận mệnh dân tộc bị chi phối bởi các thế lực bên ngoài, còn nhân dân thì bị tước đoạt quyền làm chủ lịch sử của chính mình. Đó là giai đoạn mà khát vọng độc lập vẫn cháy bỏng, nhưng ánh sáng dẫn đường cho khát vọng ấy vẫn chưa xuất hiện.

Bừng nắng hạ của chân lý cách mạng
Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam vào năm 1930 đã trở thành bước ngoặt lịch sử mang tính quyết định, chấm dứt thời kỳ khủng hoảng về đường lối cứu nước và mở ra một chân trời mới cho cách mạng Việt Nam. Dưới ánh sáng của chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, con đường giành độc lập dân tộc gắn liền với tự do, hạnh phúc của nhân dân được xác định một cách rõ ràng, khoa học và phù hợp với thực tiễn đất nước.
Đảng ra đời không chỉ là sự xuất hiện của một tổ chức chính trị, mà còn là sự xuất hiện của một niềm tin mới trong đời sống tinh thần của dân tộc. Niềm tin ấy không phải là cảm xúc nhất thời, mà là sự tin tưởng có cơ sở vào một lực lượng chính trị tiên phong – có lý luận đúng đắn, có mục tiêu rõ ràng và có tổ chức chặt chẽ – đủ sức dẫn dắt dân tộc vượt qua bóng tối nô lệ.
Chính khoảnh khắc lịch sử ấy đã được khắc họa sinh động qua những vần thơ bất hủ của nhà thơ Tố Hữu:
“…Từ ấy trong tôi bừng nắng hạ,
Mặt trời chân lý chói qua tim…”
Ánh sáng của chân lý cách mạng không chỉ thức tỉnh một thế hệ, mà còn phá tan trạng thái mơ hồ, bế tắc kéo dài, thắp lên niềm tin chung của cả dân tộc vào con đường đã được lựa chọn.

Mãi mãi đi theo Người – sự lựa chọn của lịch sử
Từ niềm tin, nhân dân Việt Nam đã hình thành một tình cảm gắn bó sâu sắc, lòng kính yêu và ý thức tự nguyện đi theo Bác Hồ kính yêu và Đảng Cộng sản Việt Nam. Niềm tin ấy không dừng lại ở cảm xúc, mà được chuyển hóa thành tình yêu, thành sự đồng thuận xã hội, và thành hành động cách mạng tự giác, bền bỉ. Nhân dân không còn là người đứng ngoài lịch sử, mà trở thành chủ thể của lịch sử, sẵn sàng hy sinh, cống hiến và đấu tranh vì mục tiêu độc lập dân tộc và hạnh phúc của nhân dân.
Dưới sự lãnh đạo của Đảng và Bác Hồ, dân tộc Việt Nam đã đi từ thắng lợi này đến thắng lợi khác. Cách mạng Tháng Tám năm 1945 khai sinh ra Nhà nước Việt Nam độc lập, chấm dứt thân phận nô lệ kéo dài hàng thế kỷ, mở ra kỷ nguyên mới, kỷ nguyên độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội. Những thắng lợi tiếp theo trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc và xây dựng đất nước tiếp tục khẳng định sức mạnh của niềm tin và sự lựa chọn lịch sử của nhân dân.
Niềm tin ấy đã được thử thách qua chiến tranh, qua gian khổ, qua biết bao hy sinh to lớn, nhưng chưa bao giờ bị lung lay. Trái lại, mỗi thử thách lại làm cho niềm tin thêm bền chặt, thêm sâu sắc, gắn bó máu thịt giữa Đảng với nhân dân. Dưới sự lãnh đạo của Đảng, dân tộc Việt Nam đã hoàn thành sự nghiệp thống nhất đất nước, mở ra một thời kỳ phát triển mới với sự ra đời của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Đảng là cuộc sống của tôi – điểm tựa tinh thần của dân tộc
Bước vào thời kỳ hòa bình, xây dựng và phát triển, niềm tin, tình yêu và sự gắn bó của nhân dân với Đảng tiếp tục được khẳng định trong điều kiện mới. Từ một đất nước bị chiến tranh tàn phá nặng nề, lại phải đối mặt với sự bao vây, cấm vận kéo dài, Việt Nam đã kiên trì con đường đổi mới, xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ, đồng thời chủ động hội nhập quốc tế.
Đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân từng bước được cải thiện, vị thế và uy tín của đất nước không ngừng được nâng cao. Ngày nay, Việt Nam đã trở thành một quốc gia độc lập, có quan hệ đối ngoại rộng mở, là bạn, là đối tác tin cậy của nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ, tham gia ngày càng sâu vào đời sống chính trị – kinh tế quốc tế. Từ một đất nước từng chưa có tên trên bản đồ chính trị thế giới, Việt Nam đã vươn lên trở thành một quốc gia có vị thế ngày càng rõ nét, từng bước sánh vai với các cường quốc và bạn bè năm châu.
Toàn bộ hành trình lịch sử ấy đã khẳng định một chân lý bền vững: Đảng không chỉ là lực lượng lãnh đạo cách mạng, mà đã trở thành niềm tin, tình yêu và là cuộc sống tinh thần của hàng triệu người Việt Nam. Niềm tin ấy được hình thành trong tăm tối, được soi sáng bởi chân lý, được tôi luyện trong đấu tranh và được chứng thực bằng những thắng lợi lịch sử. Đó là niềm tin đã, đang và sẽ tiếp tục là điểm tựa tinh thần vững chắc, soi đường cho dân tộc Việt Nam trên con đường độc lập, tự do, phồn vinh và hạnh phúc.

Minh Văn




